giếng dầu

Học thuật
Thân thiện
giếng dầu

Một giếng dầu đang hoạt động trên một cánh đồng rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi khai thác dầu mỏ: Chỉ một cấu trúc hoặc công trình được khoan sâu vào lòng đất để tìm kiếm khai thác dầu thô (dầu mỏ) từ các mỏ ngầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty vừa phát hiện một giếng dầu mới trữ lượng lớn.
    • Việc khoan giếng dầu đòi hỏi công nghệ rất cao.
    • Khu vực này nổi tiếng với nhiều giếng dầu đang hoạt động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khai thác giếng dầu": chỉ toàn bộ quá trình vận hành để lấy dầu từ lòng đất lên.
    • Khai thác giếng dầuvùng biển sâu gặp rất nhiều thách thức.
  • "Giếng dầu cạn kiệt": chỉ một giếng dầu không còn khả năng cho sản lượng khai thác đáng kể.
    • Nhiều giếng dầu trong khu vực đã bắt đầu cạn kiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Giếng khoan (danh từ): thuật ngữ chung hơn, chỉ công trình khoan xuống lòng đất, có thể để khai thác dầu, khí đốt hoặc nước.
  • Mỏ dầu (danh từ): chỉ khu vực địa chất chứa dầu, có thể bao gồm nhiều giếng dầu.
  • Giếng khai thác (danh từ): thuật ngữ chung chỉ giếng dùng để khai thác tài nguyên.
Từ đồng nghĩa
  • Giếng khoan dầu: Cách gọi nhấn mạnh vào phương pháp khoan.
  • Lỗ khoan dầu: Cách gọi kỹ thuật, thông dụng trong ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Khoan giếng dầu: hành động tạo ra công trình giếng dầu.
    • Họ sẽ bắt đầu khoan giếng dầu vào cuối tháng này.
  • Bảo dưỡng giếng dầu: các hoạt động bảo trì, sửa chữa để duy trì hoạt động của giếng dầu.
    • Công việc bảo dưỡng giếng dầu được tiến hành định kỳ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giếng dầu")

giếng dầu

Một giếng dầu đang hoạt động trên một cánh đồng rộng lớn.

  1. Nơi khai thác dầu mỏ.